mandevilla boliviensis
A gardener carefully waters a mandevilla boliviensis in a sunny conservatory.
Định nghĩa
Danh từ: Cây leo bụi có lá bóng và hoa hình phễu màu trắng với họng màu vàng.
Ví dụ sử dụng
- (Mandevilla boliviensis is a popular ornamental plant in tropical gardens.)
- (The flowers of mandevilla boliviensis often bloom in summer and attract many bees and butterflies.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "loài mandevilla boliviensis": Dùng để chỉ một loài thực vật cụ thể trong chi Mandevilla.
- Loài mandevilla boliviensis có nguồn gốc từ Bolivia và các vùng lân cận ở Nam Mỹ. (The species mandevilla boliviensis is native to Bolivia and nearby regions in South America.)
Biến thể và từ gần giống
Mandevilla (danh từ): Chi thực vật gồm nhiều loài cây leo có hoa đẹp.
- Các loài mandevilla thường được trồng làm cây cảnh. (Mandevilla species are often grown as ornamental plants.)
Boliviensis (tính từ): Thuộc về Bolivia.
- Tên boliviensis trong tên khoa học chỉ nguồn gốc từ Bolivia. (The name boliviensis in the scientific name indicates origin from Bolivia.)
Từ đồng nghĩa
- Cây leo hoa trắng họng vàng: Mô tả chung cho loài cây này.
- Mandevilla trắng: Tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan vì đây là danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ thực vật học.